magnum bonum

/'mægnəm'bounəm/
Học thuật
Thân thiện
magnum bonum

A gardener picks a ripe magnum bonum from a sunlit tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại mận lớn: "Magnum bonum" tên gọi của một giống mận kích thước lớn.
    • Một loại khoai tây vàng: "Magnum bonum" cũng tên của một giống khoai tây ruột màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magnum bonum plums are ripe and ready for harvest. (Những quả mận magnum bonum đã chín sẵn sàng để thu hoạch.)
    • Farmers prefer planting magnum bonum for its high yield. (Các nông dân thích trồng khoai tây magnum bonum năng suất cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi thực vật học: "Magnum bonum" thường được dùng như một tên gọi chính thức hoặc thương mại cho các giống cây trồng cụ thể, đặc biệt mận khoai tây.
    • The catalog lists 'Magnum Bonum' under heritage potato varieties. (Danh mục liệt kê 'Magnum Bonum' dưới các giống khoai tây truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnum (Latin): Có nghĩa "lớn" hoặc "vĩ đại".
  • Bonum (Latin): Có nghĩa "tốt" hoặc "lợi ích".
Từ đồng nghĩa
  • Large plum variety: Giống mận lớn.
  • Yellow-fleshed potato: Khoai tây ruột vàng.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Cụm từ "magnum bonum" nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen "điều tốt lành lớn". Trong tiếng Anh, được sử dụng chủ yếu như một danh từ riêng để đặt tên cho các giống cây trồng cụ thể.
magnum bonum

A gardener picks a ripe magnum bonum from a sunlit tree.

danh từ
  1. loại mận lớn
  2. loại khoai tây vàng