magnum bonum
/'mægnəm'bounəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mận lớn: "Magnum bonum" là tên gọi của một giống mận có kích thước lớn.
- Một loại khoai tây vàng: "Magnum bonum" cũng là tên của một giống khoai tây có ruột màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magnum bonum plums are ripe and ready for harvest. (Những quả mận magnum bonum đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.)
- Farmers prefer planting magnum bonum for its high yield. (Các nông dân thích trồng khoai tây magnum bonum vì năng suất cao của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi thực vật học: "Magnum bonum" thường được dùng như một tên gọi chính thức hoặc thương mại cho các giống cây trồng cụ thể, đặc biệt là mận và khoai tây.
- The catalog lists 'Magnum Bonum' under heritage potato varieties. (Danh mục liệt kê 'Magnum Bonum' dưới các giống khoai tây truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnum (Latin): Có nghĩa là "lớn" hoặc "vĩ đại".
- Bonum (Latin): Có nghĩa là "tốt" hoặc "lợi ích".
Từ đồng nghĩa
- Large plum variety: Giống mận lớn.
- Yellow-fleshed potato: Khoai tây ruột vàng.
Lưu ý
- Nguồn gốc: Cụm từ "magnum bonum" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là "điều tốt lành lớn". Trong tiếng Anh, nó được sử dụng chủ yếu như một danh từ riêng để đặt tên cho các giống cây trồng cụ thể.
danh từ
- loại mận lớn
- loại khoai tây vàng